sức chứa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khả năng chứa đựng tối đa: "sức chứa" chỉ khả năng tối đa của một vật, không gian hoặc hệ thống có thể chứa, đựng, hoặc bao gồm một lượng nào đó (chất lỏng, chất rắn, người, dữ liệu, v.v.).
- Dung lượng: Trong kỹ thuật, "sức chứa" thường được dùng để nói về thể tích hoặc dung lượng mà một bình chứa, thùng chứa, hoặc thiết bị có thể chứa.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc bể nước có khả năng chứa tối đa 1000 lít nước.)
- (Rạp có khả năng chứa tối đa 500 khán giả.)
- (Ổ cứng có dung lượng lưu trữ tối đa 1 terabyte.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sức chứa của thị trường": khả năng tiêu thụ hoặc hấp thụ hàng hóa, dịch vụ của thị trường.
- Sức chứa của thị trường bất động sản đang bão hòa. (Thị trường không còn khả năng hấp thụ thêm nhiều sản phẩm mới.)
- "sức chứa sinh thái": khả năng của môi trường tự nhiên hỗ trợ sự sống mà không bị suy thoái.
- Các nhà khoa học nghiên cứu sức chứa sinh thái của khu rừng. (Họ đánh giá khả năng duy trì đa dạng sinh học của khu rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Chứa (động từ): hành động đựng, bao gồm một vật hoặc chất nào đó.
- Chiếc hộp này chứa nhiều đồ đạc. (Hộp đựng nhiều vật dụng.)
- Dung tích (danh từ): thể tích tối đa mà một vật chứa có thể chứa — thường dùng cho chất lỏng.
- Dung tích của chai là 500 ml. (Chai có thể chứa 500 ml chất lỏng.)
- Công suất (danh từ): khả năng sản xuất hoặc hoạt động tối đa — thường dùng trong kỹ thuật, khác với "sức chứa".
- Nhà máy có công suất 1000 sản phẩm mỗi ngày. (Khả năng sản xuất tối đa.)
Từ đồng nghĩa
- Dung lượng: khả năng chứa đựng, thường dùng trong ngữ cảnh lưu trữ dữ liệu hoặc chất lỏng.
- Thể tích: kích thước không gian mà một vật chiếm chỗ, thường đo bằng lít hoặc mét khối.
- Khả năng chứa: cụm từ mô tả trực tiếp sức chứa.
Thành ngữ liên quan
- Sức chứa có hạn: khả năng chứa đựng bị giới hạn, không thể vượt quá.
- Phòng họp này sức chứa có hạn, chỉ 20 người thôi. (Phòng không thể chứa thêm người.)